Chức năng: Tạo ra ô dữ liệu trong bảng
Ngôn ngữ: html - Nhóm: table
CÚ PHÁP<TD>...</TD>
ROWSPAN=Number (Số cột của ô)
COLSPAN=Number (Số dòng của ô)
HEADERS=IDREFS (danh sách của những ô header cho ô hiện tại)
ABBR=Text (abbreviation for header cell)
SCOPE=[ row | col | rowgroup | colgroup ] (Ô được phủ bởi header)
AXIS=CDATA (Vị trí trên của ô)
ALIGN=[ left | center | right | justify | char ] (Vị trí theo chiều dọc)
CHAR=Character (vị trí ký tự)
CHAROFF=Length (vị trí offset)
VALIGN=[ top | middle | bottom | baseline ] (Vị trí ngang)
WIDTH=Pixels (Chiều rộng ô)
HEIGHT=Pixels (Chiều cao ô)
NOWRAP (không tự xuống dòng khi chuổi từ dài)
BGCOLOR=Color (Màu nền ô)
VÍ DỤ
<TABLE border="1" style="border:#777777 1px solid" align="center" width="80%">
<CAPTION>Common Usenet Abbreviations</CAPTION>
<THEAD>
<TR>
<TH>Abbreviation</TH>
<TH>Long Form</TH>
</TR>
</THEAD>
<TBODY>
<TR>
<TD>AFAIK</TD>
<TD>As Far As I Know</TD>
</TR>
<TR>
<TD BGcolor="#EEEEEE">IMHO</TD>
<TD>In My Humble Opinion</TD>
</TR>
<TR>
<TD>OTOH</TD>
<TD BGCOLOR="#777777">On The Other Hand</TD>
</TR>
</TBODY>
</TABLE>
KẾT QUẢ
Common Use net Abbreviations
| Abbreviation |
Long Form |
| AFAIK |
As Far As I Know |
| IMHO |
In My Humble Opinion |
| OTOH |
On The Other Hand |
VÍ DỤ
<table width="80%" border="0" cellspacing="1" cellpadding="2" align="center" bgcolor="#000000">
<tr>
<td rowspan="2" bgcolor="#CCCCCC"> </td>
<td colspan="3" bgcolor="#CCCCCC"> </td>
</tr>
<tr>
<td bgcolor="#CCCCCC"> </td>
<td bgcolor="#CCCCCC"> </td>
<td bgcolor="#CCCCCC"> </td>
</tr>
<tr>
<td bgcolor="#CCCCCC"> </td>
<td bgcolor="#CCCCCC"> </td>
<td bgcolor="#CCCCCC"> </td>
<td bgcolor="#CCCCCC"> </td>
</tr>
<tr>
<td bgcolor="#CCCCCC"> </td>
<td bgcolor="#CCCCCC"> </td>
<td bgcolor="#CCCCCC"> </td>
<td bgcolor="#CCCCCC"> </td>
</tr>
</table>
KẾT QUẢ